形況 xíng kuàng · hình huống Hán Việt: hình huống · Pinyin: xíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 況 (huống)Pinyinxíng kuàngHán Việthình huốngCấu tạo形 + 況 · hình + huống nghĩa thành phần: hình + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情况; 犹形容。Tân Hoa Tự Điển 1.情况。 2.犹形容。