形擊 hình kích Hán Việt: hình kích Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 擊 (kích)Hán Việthình kíchCấu tạo形 + 擊 · hình + kích nghĩa thành phần: hình + kích Nghĩa EngCihui 形擊 íngjī v. simultaneously portray and criticize