形命 xíng mìng · hình mệnh Hán Việt: hình mệnh · Pinyin: xíng mìng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 命 (mệnh)Pinyinxíng mìngHán Việthình mệnhCấu tạo形 + 命 · hình + mệnh nghĩa thành phần: hình + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹众生; 身躯﹐性命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹众生。 2.身躯﹐性命。