形響 xíng xiǎng · hình hưởng Hán Việt: hình hưởng · Pinyin: xíng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 響 (hưởng)Pinyinxíng xiǎngHán Việthình hưởngCấu tạo形 + 響 · hình + hưởng nghĩa thành phần: hình + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形纪声音。Tân Hoa Tự Điển 1.形纪声音。