形器

xíng qì hình khí

Hán Việt: hình khí · Pinyin: xíng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质;物体。与精神相对; 指有形的器物; 指人的形体; 犹外形,外表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物质;物体。与精神相对。 2.指有形的器物。 3.指人的形体。 4.犹外形,外表。