形圖 xíng tú · hình đồ Hán Việt: hình đồ · Pinyin: xíng tú Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 圖 (đồ)Pinyinxíng túHán Việthình đồCấu tạo形 + 圖 · hình + đồ nghĩa thành phần: hình + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图象,图画。Tân Hoa Tự Điển 1.图象,图画。