形埒 xíng liè · hình liệt Hán Việt: hình liệt · Pinyin: xíng liè Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 埒 (liệt)Pinyinxíng lièHán Việthình liệtCấu tạo形 + 埒 · hình + liệt nghĩa thành phần: hình + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"形?"; 界域; 形迹﹐迹象。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"形?"。 2.界域。 3.形迹﹐迹象。