形天 xíng tiān · hình thiên Hán Việt: hình thiên · Pinyin: xíng tiān Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 天 (thiên)Pinyinxíng tiānHán Việthình thiênCấu tạo形 + 天 · hình + thiên nghĩa thành phần: hình + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话人物﹐无首。Tân Hoa Tự Điển 1.神话人物﹐无首。