形夭 xíng yāo · hình yêu Hán Việt: hình yêu · Pinyin: xíng yāo Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 夭 (yêu)Pinyinxíng yāoHán Việthình yêuCấu tạo形 + 夭 · hình + yêu nghĩa thành phần: hình + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即形天。Tân Hoa Tự Điển 1.即形天。