形宜 xíng yí · hình nghi Hán Việt: hình nghi · Pinyin: xíng yí Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 宜 (nghi)Pinyinxíng yíHán Việthình nghiCấu tạo形 + 宜 · hình + nghi nghĩa thành phần: hình + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指按照形势所应注意之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指按照形势所应注意之事。