形壽 xíng shòu · hình thọ Hán Việt: hình thọ · Pinyin: xíng shòu Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 壽 (thọ)Pinyinxíng shòuHán Việthình thọCấu tạo形 + 壽 · hình + thọ nghĩa thành phần: hình + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寿命。