形局 xíng jú · hình cục Hán Việt: hình cục · Pinyin: xíng jú Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 局 (cục)Pinyinxíng júHán Việthình cụcCấu tạo形 + 局 · hình + cục nghĩa thành phần: hình + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地理格局。Tân Hoa Tự Điển 1.指地理格局。