形常 hình thường Hán Việt: hình thường Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 常 (thường)Hán Việthình thườngCấu tạo形 + 常 · hình + thường nghĩa thành phần: hình + thường Nghĩa EngCihui 形常 íngcháng adv. ordinary; usual; common