形影
hình ảnh
Hán Việt: hình ảnh · Pinyin: xíng yǐng
Tổng quan
hình bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui hình bóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形體與影子。漢.傅毅〈舞賦〉:「顧形影自整裝,順微風揮若芳。」三國魏.曹植.〈雜詩〉六首之一:「形影忽不見,翩翩傷我心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的形体与影子; 影踪;迹象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的形体与影子。 2.影踪;迹象。
Eng
- Cihui 形影 íngyǐng* n. 1. form and shadow 2. silhouette
ja
- JMdict the form and its shadow|things inseparable