形役 xíng yì · hình dịch Hán Việt: hình dịch · Pinyin: xíng yì Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 役 (dịch)Pinyinxíng yìHán Việthình dịchCấu tạo形 + 役 · hình + dịch nghĩa thành phần: hình + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为形骸所拘束﹑役使。犹言被功名利禄所牵制﹑支配。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为形骸所拘束﹑役使。犹言被功名利禄所牵制﹑支配。