形心 hình tâm Hán Việt: hình tâm Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 心 (tâm)Hán Việthình tâmCấu tạo形 + 心 · hình + tâm nghĩa thành phần: hình + tâm Nghĩa EngCihui 形心 xíngxīn n. 1. center of form 2. <math.> centroid; center of figure