形態學
hình thái học
Hán Việt: hình thái học · Pinyin: xíng tài xué
Tổng quan
morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học)
Nghĩa
Việt
- Cihui morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.研究生物體內、外部構造,並比較生物體間的差異的學科。英文為morphology。 2.研究詞的語法結構的學科。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究生物体外部形状、内部构造及其变化的科学;语法学中研究词的形态变化的部分。也叫词法。
Eng
- CC-CEDICT morphology (in biology or linguistics)
- Cihui morphology (in biology or linguistics)