形意

xíng yì hình ý

Hán Việt: hình ý · Pinyin: xíng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举措和心情; 外形和神韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举措和心情。 2.外形和神韵。