形接 xíng jiē · hình tiếp Hán Việt: hình tiếp · Pinyin: xíng jiē Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 接 (tiếp)Pinyinxíng jiēHán Việthình tiếpCấu tạo形 + 接 · hình + tiếp nghĩa thành phần: hình + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓形体接触。Tân Hoa Tự Điển 1.谓形体接触。