形援 xíng yuán · hình viên Hán Việt: hình viên · Pinyin: xíng yuán Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 援 (viên)Pinyinxíng yuánHán Việthình viênCấu tạo形 + 援 · hình + viên nghĩa thành phần: hình + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指军事布局上的声援﹑呼应。Tân Hoa Tự Điển 1.指军事布局上的声援﹑呼应。