形摹 xíng mó · hình mô Hán Việt: hình mô · Pinyin: xíng mó Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 摹 (mô)Pinyinxíng móHán Việthình môCấu tạo形 + 摹 · hình + mô nghĩa thành phần: hình + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形状,款式; 描摹。Tân Hoa Tự Điển 1.形状,款式。 2.描摹。