形數 xíng shù · hình sổ Hán Việt: hình sổ · Pinyin: xíng shù Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 數 (sổ)Pinyinxíng shùHán Việthình sổCấu tạo形 + 數 · hình + sổ nghĩa thành phần: hình + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气数;命运。Tân Hoa Tự Điển 1.气数;命运。