形方 xíng fāng · hình phương Hán Việt: hình phương · Pinyin: xíng fāng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 方 (phương)Pinyinxíng fāngHán Việthình phươngCấu tạo形 + 方 · hình + phương nghĩa thành phần: hình + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"形方氏"。