形旁
hình bàng
Hán Việt: hình bàng · Pinyin: xíng páng
Tổng quan
thành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂 trong 刻)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂 trong 刻)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.分析汉字形体的术语。与声旁相对。指和全字意义有关的字形部分,与声旁一起构成形声字。如由形旁"木"和声旁"公"﹑"百"分别合成"松"﹑"栢"。参见"形声"。
Eng
- CC-CEDICT semantic component of a phono-semantic character (e.g. component 刂[dao1] in 刻[ke4])
- Cihui semantic component of a phono-semantic character (e.g. component 刂 in 刻)