形服 xíng fú · hình phục Hán Việt: hình phục · Pinyin: xíng fú Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 服 (phục)Pinyinxíng fúHán Việthình phụcCấu tạo形 + 服 · hình + phục nghĩa thành phần: hình + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迫于形势而屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迫于形势而屈服。