形望

xíng wàng hình vọng

Hán Việt: hình vọng · Pinyin: xíng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓著名的地理区域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓著名的地理区域。