形核

xíng hé hình hạch

Hán Việt: hình hạch · Pinyin: xíng hé

Tổng quan

sự hình thành hạt nhân

Cấu tạo: (hình) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hình thành hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nucleation
  • Cihui nucleation