形檢 xíng jiǎn · hình kiểm Hán Việt: hình kiểm · Pinyin: xíng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 檢 (kiểm)Pinyinxíng jiǎnHán Việthình kiểmCấu tạo形 + 檢 · hình + kiểm nghĩa thành phần: hình + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仪容整饬。Tân Hoa Tự Điển 1.仪容整饬。