形植

xíng zhí hình thực

Hán Việt: hình thực · Pinyin: xíng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言骨立。形容身躯瘦瘠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言骨立。形容身躯瘦瘠。