形模

xíng móhình mô

Hán Việt: hình mô · Pinyin: xíng mó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形状﹐样子。

Cấu tạo: 形 (hình) + 模 (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形状﹐样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参