形樣
hình dạng
Hán Việt: hình dạng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻ bề ngoài, dáng dấp mặt mũi một người. hình dạng hình dạng ☆Vẻ bề ngoài, dáng dấp mặt mũi một người.
Eng
- Cihui 形樣 íngyàng n. mold; pattern
Hán Việt: hình dạng