形殘

xíng cán hình tàn

Hán Việt: hình tàn · Pinyin: xíng cán

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即形天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即形天。