形法 xíng fǎ · hình pháp Hán Việt: hình pháp · Pinyin: xíng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 法 (pháp)Pinyinxíng fǎHán Việthình phápCấu tạo形 + 法 · hình + pháp nghĩa thành phần: hình + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指堪舆﹑骨相等方术。《汉书.艺文志》列为"数术"之一。Tân Hoa Tự Điển 1.指堪舆﹑骨相等方术。《汉书.艺文志》列为"数术"之一。