形物

xíng wùhình vật

Hán Việt: hình vật · Pinyin: xíng wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指器物。 2.指事物的形态和性质。

Cấu tạo: 形 (hình) + 物 (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指器物。 2.指事物的形态和性质。

Từ liên quan

Gần nghĩa

形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参