形用 xíng yòng · hình dụng Hán Việt: hình dụng · Pinyin: xíng yòng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 用 (dụng)Pinyinxíng yòngHán Việthình dụngCấu tạo形 + 用 · hình + dụng nghĩa thành phần: hình + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 具体应用。Tân Hoa Tự Điển 1.具体应用。