形碼 hình mã Hán Việt: hình mã Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 碼 (mã)Hán Việthình mãCấu tạo形 + 碼 · hình + mã nghĩa thành phần: hình + mã Nghĩa EngCihui 形碼 íngmǎ* n. <comp.> input code based on the shape of Chinese characters