形神

xíng shén hình thần

Hán Việt: hình thần · Pinyin: xíng shén

Tổng quan

thể xác và tâm hồn | thể chất và tinh thần | hình thức vật chất và tinh thần bên trong

Cấu tạo: (hình) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể xác và tâm hồn | thể chất và tinh thần | hình thức vật chất và tinh thần bên trong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形骸与精神; 形貌神情; 指造型艺术的外在物象和内在神韵。亦泛指文艺作品的形式和内容; 谓形肖神似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形骸与精神。 2.形貌神情。 3.指造型艺术的外在物象和内在神韵。亦泛指文艺作品的形式和内容。 4.谓形肖神似。

Eng

  • CC-CEDICT body and soul|physical and spiritual|material form and internal spirit
  • Cihui body and soul; physical and spiritual; material form and internal spirit