形穢 xíng huì · hình uế Hán Việt: hình uế · Pinyin: xíng huì Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 穢 (uế)Pinyinxíng huìHán Việthình uếCấu tạo形 + 穢 · hình + uế nghĩa thành phần: hình + uế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形貌鄙俗。為自謙之詞,有自愧不如之意。《晉書.卷三六.衛瓘傳》:「珠玉在側,覺我形穢。」《儒林外史》第三○回:「在他面前,自覺形穢,所以不敢痴心想著相與他。」