形筭 xíng suàn · hình toán Hán Việt: hình toán · Pinyin: xíng suàn Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 筭 (toán)Pinyinxíng suànHán Việthình toánCấu tạo形 + 筭 · hình + toán nghĩa thành phần: hình + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天文历数的测算。Tân Hoa Tự Điển 1.指天文历数的测算。