形素 xíng sù · hình tố Hán Việt: hình tố · Pinyin: xíng sù Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 素 (tố)Pinyinxíng sùHán Việthình tốCấu tạo形 + 素 · hình + tố nghĩa thành phần: hình + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性灵;情愫。Tân Hoa Tự Điển 1.性灵;情愫。EngCihui 形素 xíngsù n. <lg.> morpheme; morph