形累 xíng lèi · hình luy Hán Việt: hình luy · Pinyin: xíng lèi Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 累 (luy)Pinyinxíng lèiHán Việthình luyCấu tạo形 + 累 · hình + luy nghĩa thành phần: hình + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓形体受拘牵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓形体受拘牵。