形藏

xíng cáng hình tàng

Hán Việt: hình tàng · Pinyin: xíng cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指有形的內臟。如胃、腸、膀胱等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的形体和内脏; 喻内部秘密﹑内情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的形体和内脏。 2.喻内部秘密﹑内情。