形虛 xíng xū · hình hư Hán Việt: hình hư · Pinyin: xíng xū Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 虛 (hư)Pinyinxíng xūHán Việthình hưCấu tạo形 + 虛 · hình + hư nghĩa thành phần: hình + hư