形表 xíng biǎo · hình biểu Hán Việt: hình biểu · Pinyin: xíng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 表 (biểu)Pinyinxíng biǎoHán Việthình biểuCấu tạo形 + 表 · hình + biểu nghĩa thành phần: hình + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌仪表。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌仪表。