形要 xíng yào · hình yếu Hán Việt: hình yếu · Pinyin: xíng yào Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 要 (yếu)Pinyinxíng yàoHán Việthình yếuCấu tạo形 + 要 · hình + yếu nghĩa thành phần: hình + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形势险要; 指形势险要之地。Tân Hoa Tự Điển 1.形势险要。 2.指形势险要之地。