形見 xíng jiàn · hình kiến Hán Việt: hình kiến · Pinyin: xíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 見 (kiến)Pinyinxíng jiànHán Việthình kiếnCấu tạo形 + 見 · hình + kiến nghĩa thành phần: hình + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显形; 显现﹐流露。Tân Hoa Tự Điển 1.显形。 2.显现﹐流露。