形解

xíng jiě hình giải

Hán Việt: hình giải · Pinyin: xíng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人死後脫離形體之外。《史記.卷二八.封禪書》:「為方僊道,形解銷化,依於鬼神之事。」南朝宋.顏延之〈嵇中散〉詩:「形解驗默仙,吐論知凝神。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尸解。古代方士谓修道成仙﹐魂魄离体﹐留下形骸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尸解。古代方士谓修道成仙﹐魂魄离体﹐留下形骸。

Eng

  • Cihui 形解 íngjiě n. postmortem; dismemberment of a body