形訓

xíng xùn hình huấn

Hán Việt: hình huấn · Pinyin: xíng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (huấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訓詁學上專就字形解釋字義,即稱為「形訓」。