形訛 xíng é · hình ngoa Hán Việt: hình ngoa · Pinyin: xíng é Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 訛 (ngoa)Pinyinxíng éHán Việthình ngoaCấu tạo形 + 訛 · hình + ngoa nghĩa thành phần: hình + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘学术语。刻板﹑抄写时因字形相似而歧出的错误字体。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘学术语。刻板﹑抄写时因字形相似而歧出的错误字体。