形語

xíng yǔ hình ngữ

Hán Việt: hình ngữ · Pinyin: xíng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用表情手势代替言语来达意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用表情手势代替言语来达意。